4.658. Câu chuyện mai vàng Côn Đảo: Cảnh báo rủi ro pháp lý trong quản lý sinh vật cảnh.

Câu chuyện mai vàng Côn Đảo: Cảnh báo rủi ro pháp lý trong quản lý sinh vật cảnh.

(VNHS) – Khi sinh vật cảnh vừa tồn tại trong tự nhiên vừa được trồng phổ biến, ranh giới giữa tài nguyên cấm khai thác và tài sản dân sự trở nên nhạy cảm, đòi hỏi cơ quan chức năng phải chứng minh đầy đủ trước khi áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính.

Ngày 10/4, Ban Quản lý Vườn Quốc gia (VQG) Côn Đảo đã có văn bản yêu cầu Hạt Kiểm lâm rừng đặc dụng VQG Côn Đảo (Hạt Kiểm lâm) về việc tiếp tục kiểm tra, xác minh vụ việc xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lâm nghiệp vừa qua tại đây.

Những cây mai vàng bị tịch thu – (Ảnh: TP)

Cụ thể, trong văn bản gửi Hạt Kiểm lâm, Ban Quản lý VQG Côn Đảo cho rằng, những ngày qua báo chí đăng tải thông tin vụ việc một người bị phạt và tịch thu 42 cây mai kiểng không rõ nguồn gốc. Vụ việc sau đó đã tạo sự quan tâm của dư luận với nhiều ý kiến trái chiều.

Từ câu chuyện xử phạt, tịch thu 42 cây mai vàng tại Vườn quốc gia Côn Đảo, một vấn đề pháp lý cốt lõi được đặt ra: trong xử lý vi phạm hành chính, ai là người phải chứng minh, và chứng minh đến đâu là đủ để áp dụng chế tài?

Không đi đến kết luận đúng – sai, nhiều chuyên gia cho rằng cần nhìn nhận vụ việc như một “tình huống pháp lý mở”, nơi các giả định khác nhau sẽ dẫn đến những hệ quả pháp lý khác nhau. Chính cách tiếp cận này giúp người dân, đặc biệt là người làm sinh vật cảnh, hiểu rõ hơn quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với cơ quan thực thi pháp luật.

Trước hết, cần quay lại với khái niệm tưởng chừng quen thuộc nhưng lại dễ bị hiểu sai: “lâm sản”.

Theo quy định của Luật Lâm nghiệp (luật lâm nghiệp số 16/2017/qh14 của quốc hội ban hành ngày 15/11/2017, sửa đổi năm 2025): “lâm sản” là sản phẩm khai thác từ rừng, bao gồm thực vật rừng, động vật rừng và các sinh vật rừng khác. Ở đây, cụm từ “khai thác từ rừng” mang ý nghĩa quyết định. Một loài cây, dù có tồn tại trong rừng, cũng chưa đủ để mặc nhiên trở thành lâm sản nếu nó được trồng ngoài rừng, trong vườn nhà, hoặc được mua bán hợp pháp từ các nhà vườn.

Đặt trong trường hợp cây mai vàng một loài vừa hiện diện trong tự nhiên, vừa được nhân giống, tạo tác phổ biến, có thể hình dung hai giả định. Nếu cây có nguồn gốc khai thác trực tiếp từ rừng tự nhiên, không có hồ sơ hợp pháp, thì việc áp dụng quy định về quản lý lâm sản là điều có thể đặt ra. Nhưng nếu cây được trồng từ lâu trong vườn nhà, hoặc được mua bán qua nhiều khâu thương mại, thì khi đó, bản chất của nó lại nghiêng về một loại tài sản dân sự, giống như nhiều loại cây cảnh khác.

Lực lượng chức năng kiểm tra số cây mai vàng của ông T. hôm 2/4 – Ảnh: N.G

Trong khi đó, mai vàng (Ochna integerrima) là một loại cây cảnh, không thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý hiếm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2019/NĐ-CP). Do đó, không có căn cứ pháp lý để mặc nhiên coi cây mai vàng là lâm sản có nguồn gốc từ rừng và phải chịu cơ chế quản lý nghiêm ngặt về hồ sơ nguồn gốc.

Bên cạnh đó, về bản chất, “gỗ” là sản phẩm đã được khai thác từ cây, tức là đã qua hành vi chặt hạ hoặc chế biến. Trong khi đó, đối tượng trong vụ việc là cây mai đang sống, được trồng làm cảnh, chưa bị khai thác. Đồng thời, mai vàng cũng không thuộc danh mục loài bị cấm khai thác theo các quy định hiện hành, nên càng không thể áp dụng các chế tài nghiêm khắc tương ứng với nhóm đối tượng này.

Chính sự giao thoa này khiến việc truy xuất nguồn gốc trở nên nhạy cảm. Và ở điểm này, một nguyên tắc pháp lý quan trọng cần được nhấn mạnh: nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan xử phạt.

Theo quy định về xử lý vi phạm hành chính, người ra quyết định xử phạt phải có trách nhiệm chứng minh hành vi vi phạm đã xảy ra. Người dân có quyền chứng minh mình không vi phạm, nhưng đó là quyền, không phải nghĩa vụ bắt buộc.

Từ nguyên tắc này, các chuyên gia đặt ra một giả định đáng suy ngẫm: nếu một cá nhân đang sở hữu cây cảnh trong khuôn viên nhà mình, việc sở hữu đó là một sự thật khách quan. Nhưng sự thật này chỉ có thể chuyển hóa thành “hành vi vi phạm” khi cơ quan chức năng chứng minh được rằng tài sản đó là lâm sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Nếu thiếu mắt xích chứng minh này, việc áp dụng chế tài có thể đối mặt với những tranh luận về tính pháp lý. Thâm chí người bị xử phạt vi phạm hành chính có quyền khiếu nại, khởi kiện ra tòa đối với cá nhân ký ban hành quyết định xử phạt hành chính.

Một điểm đáng chú ý khác là việc áp dụng quy định về bảng kê lâm sản trong truy xuất nguồn gốc. Trên lý thuyết, bảng kê lâm sản là công cụ quan trọng để kiểm soát chuỗi lưu thông của các sản phẩm từ rừng, đặc biệt là các loài quý hiếm hoặc có nguy cơ bị khai thác trái phép. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải mọi loại cây đều thuộc diện phải lập bảng kê.

Từ đây, có thể đặt ra một tình huống giả định: nếu một người dân mua cây cảnh từ một nhà vườn, không có bảng kê lâm sản nhưng có thể có hoặc không có hóa đơn mua bán, thì việc thiếu bảng kê có đủ để suy đoán rằng đó là lâm sản trái phép hay không? Một số ý kiến cho rằng, nếu chưa xác định rõ đối tượng thuộc diện phải lập bảng kê, thì việc lấy tiêu chí “không có bảng kê” làm căn cứ duy nhất để xử phạt là chưa thật sự thuyết phục.

Ở góc độ khác, vấn đề thẩm quyền và ranh giới quản lý cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Lực lượng kiểm lâm thuộc Vườn quốc gia có chức năng quản lý, bảo vệ tài nguyên rừng trong phạm vi được giao. Tuy nhiên, nếu đối tượng kiểm tra nằm ngoài khu vực địa giới hành chính quản lý, trong khu dân cư, thì câu hỏi đặt ra là thẩm quyền xử lý thuộc về đơn vị nào, và quy trình phối hợp ra sao để đảm bảo đúng pháp luật.

Các chuyên gia cho rằng, trong những trường hợp “ranh giới mềm” như vậy, việc xác định rõ địa bàn, thẩm quyền và quy trình là yếu tố then chốt để tránh những hiểu lầm không đáng có. Một hành động, nếu đặt trong đúng phạm vi thẩm quyền, có thể là đúng quy định; nhưng nếu vượt ra ngoài phạm vi đó, lại có thể bị nhìn nhận theo hướng khác.

Từ thực tiễn đời sống, sinh vật cảnh không chỉ là tài sản kinh tế mà còn mang giá trị văn hóa, tinh thần sâu sắc. Những gốc mai, cây cảnh được người dân chăm sóc qua nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, không đơn thuần là “đối tượng quản lý” mà còn là kết tinh của thời gian, công sức và cảm xúc. Vì vậy, cách tiếp cận pháp lý đối với lĩnh vực này cũng cần có sự tinh tế, linh hoạt, thay vì áp dụng máy móc.

Một giả định được đặt ra: nếu mọi loài cây có trong tự nhiên đều bị coi là đối tượng quản lý như lâm sản, thì rất nhiều hoạt động trồng trọt, kinh doanh cây cảnh trong đời sống hàng ngày sẽ rơi vào vùng rủi ro pháp lý. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân định rạch ròi giữa “nguồn gốc tự nhiên” và “nguồn gốc khai thác từ rừng”.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng câu chuyện không chỉ dừng lại ở một vụ việc cụ thể, mà mở ra một vấn đề lớn hơn về cách hiểu và áp dụng pháp luật trong lĩnh vực sinh vật cảnh. Đối với người dân, đặc biệt là nông dân, nhà vườn, việc chủ động lưu giữ các giấy tờ liên quan đến nguồn gốc cây trồng, quá trình mua bán là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình khi cần thiết. Nhưng đồng thời, họ cũng cần biết rằng pháp luật không đặt toàn bộ gánh nặng chứng minh lên vai mình.

Về phía cơ quan chức năng, yêu cầu đặt ra không chỉ là xử lý đúng quy định, mà còn phải chứng minh đầy đủ, minh bạch, có căn cứ rõ ràng trước khi đưa ra quyết định. Trong những trường hợp phức tạp, việc xác minh, giám định, lập hồ sơ bằng văn bản là những bước không thể bỏ qua.

Cuối cùng, trong một xã hội thượng tôn pháp luật, niềm tin không chỉ đến từ những quyết định xử phạt, mà còn đến từ cách các quyết định đó được đưa ra: có căn cứ hay không, có minh bạch hay không, có đặt con người và thực tiễn đời sống vào trung tâm hay không. Và trong mọi trường hợp, nguyên tắc “nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan chức năng” vẫn là điểm tựa quan trọng để cân bằng giữa quản lý nhà nước và quyền lợi chính đáng của người dân.

Luật sư Trương Thanh Đức Giám đốc Công ty Luật ANVI
Luật sư Trương Thanh Đức Giám đốc Công ty Luật ANVI trao đổi cùng Tạp chí Việt Nam hương sắc:
Theo Luật sư Trương Thanh Đức, việc xác định nguồn gốc “cây rừng” đối với cây cảnh như mai vàng cần được nhìn nhận rõ ràng và đúng bản chất pháp lý. Về nguyên tắc, chỉ có hai nhóm: cây rừng và cây không phải cây rừng, trong đó cây không phải cây rừng có thể là cây trồng trong vườn, đất ở hoặc cây phân tán. Ngay cả rừng cũng được phân loại cụ thể như rừng tự nhiên, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất của người dân.
Ông cho rằng điểm mấu chốt gây tranh cãi hiện nay là sự đánh đồng giữa cây cảnh và lâm sản khai thác trái phép. Với các loại cây như mai hay đào, có cả cây mọc tự nhiên trong rừng và cây đã được người dân thuần hóa, chăm sóc qua nhiều năm. Khi một cây đã được tạo tác thành sinh vật cảnh, nó cần được nhìn nhận như tài sản dân sự hợp pháp. Nếu không làm rõ yếu tố này mà vẫn tịch thu sẽ ảnh hưởng đến quyền sở hữu và tự do kinh doanh của người dân.
Về nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính, ông nhấn mạnh trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan chức năng. Muốn xử phạt hay tịch thu, cần có bằng chứng rõ ràng về nguồn gốc vi phạm, không thể chỉ dựa vào cảm quan như “nhìn giống cây rừng”. Việc xác định phải dựa trên cơ sở khoa học hoặc chứng cứ cụ thể. Đồng thời, người dân không có nghĩa vụ phải chứng minh mình không vi phạm đối với tài sản thông thường, trừ trường hợp kinh doanh chuyên nghiệp phải có hóa đơn, chứng từ.
Luật sư cũng chỉ ra bất cập trong việc áp dụng quy định “Bảng kê lâm sản”. Thực tế, có tình trạng coi mọi cây thân gỗ đều là lâm sản, dẫn đến yêu cầu giấy tờ không phù hợp. Theo ông, cần phân biệt rõ giữa lâm sản – gắn với khai thác gỗ và sinh vật cảnh, nơi giá trị nằm ở yếu tố nghệ thuật và công chăm sóc. Việc áp dụng cơ chế quản lý gỗ cho cây cảnh nhỏ là cứng nhắc và gây khó khăn cho người dân.
Ông cảnh báo rằng nếu kiểm soát cây cảnh như gỗ lậu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến ngành sinh vật cảnh, đặc biệt trong các dịp lễ, Tết. Vì vậy, cần có cơ chế linh hoạt hơn: với cây phổ biến, không quý hiếm, nên cho phép người dân tự kê khai và chịu trách nhiệm; cơ quan chức năng chỉ kiểm tra khi có dấu hiệu vi phạm rõ ràng.
Luật sư Trương Thanh Đức đề xuất cần tách bạch giữa quản lý bảo vệ rừng và quản lý thị trường sinh vật cảnh, đồng thời ban hành hướng dẫn cụ thể để tránh gây khó khăn cho hoạt động giao thương hợp pháp của người dân.
Cuối cùng, khuyến khích công chức Nhà nước chủ động, mạnh dạn, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm, nhưng luôn phải tuân thủ pháp luật. Khi luật bất cập hay không rõ thì cần hành động không lạm quyền và không gây khó dễ, thiệt hại cho người dân.

Phạm Hùng

—————

TC Việt Nam Hương sắc (Chính sách pháp luật) ngày 11-4-2026:

https://tapchivietnamhuongsac.vn/cau-chuyen-mai-vang-con-dao-canh-bao-rui-ro-phap-ly-trong-quan-ly-sinh-vat-canh-5671.html?

(594/2.336)

 

Bài viết 

318. Quản lý thị trường vàng: 'Chữ Tín' của...

Quản lý thị trường vàng: 'Chữ Tín' của thể chế phải quý hơn vàng. (NĐT) -...

Trích dẫn 

4.265. Diễn đàn Hợp tác xã Quốc gia 2026: Tái định vị...

Diễn đàn Hợp tác xã Quốc gia 2026: Tái định vị kinh tế hợp tác...

Bình luận 

453. Bình luận về đặc điểm, vị thế, vai trò...

Bình luận về đặc điểm, vị thế, vai trò và khó khăn, thuận lợi của...

Phỏng vấn 

4.658. 3 vấn đề then chốt khi vận dụng Nghị quyết 68...

3 vấn đề then chốt khi vận dụng Nghị quyết 68 trong xét xử án hình sự. (PLO) -...

Tám luật 

334. ANVI xì luật hay Lạm bàn tám luật.

(ANVI) - “Lạm bàn tám luật” hay còn gọi là “ANVI xì luật” Chuyên...

Số lượt truy cập: 296,696