Những nghi vấn quanh việc Vietjet bị đòi bồi thường 250 triệu USD – Bài học pháp lý cho doanh nghiệp Việt khi ký hợp đồng quốc tế.
(TCHK) – Theo Luật sư Trương Thanh Đức, Giám đốc Công ty Luật ANVI, Trọng tài viên VIAC, việc xem nhẹ những điều khoản về nghĩa vụ tài chính, điều kiện chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp có thể khiến chi phí tăng vọt, ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh, thậm chí làm doanh nghiệp kiệt quệ tài chính.

Phóng viên: Từ vụ việc Vietjet, doanh nghiệp Việt Nam cần rút ra bài học gì khi ký hợp đồng với đối tác nước ngoài để hạn chế nguy cơ tranh chấp, bị phong tỏa tài sản hoặc phải chịu khoản bồi thường lớn?
– Luật sư Trương Thanh Đức: Về cơ bản, hợp đồng trong nước hay quốc tế cũng đều luôn đối mặt với nguy cơ xảy ra trạnh chấp và kiện tụng. Tuy nhiên, hợp đồng với đối tác nước ngoài thường phức tạp hơn do giá trị giao dịch lớn, khác biệt về ngôn ngữ, hệ thống pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp. Ví dụ, chỉ riêng chi phí thuê luật sư tại nước ngoài có thể đã cao hơn hàng chục, thậm chí hàng trăm lần trong nước so với những vụ việc tương tự.
Vì vậy, khi ký hợp đồng, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào chất lượng hàng hoá, giá cả giao dịch và quyền lợi, mà cần cân nhắc kỹ về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng và trách nhiệm pháp lý của mình khi xảy ra trục trặc. Phải luôn tính đến nguy cơ lớn nhất nếu xảy ra tình huống xấu nhất: Nếu vi phạm hợp đồng do hoạt động kinh doanh gặp trục trặc hoặc chấm dứt hợp đồng dở dang thì hậu quả kinh tế sẽ như thế nào, mức phạt và khoản bồi thường tối đa thì có đủ sức gánh chịu hậu quả hay không?
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trong suốt thời hạn hợp đồng, nhất là khi xảy ra khó khăn, vướng mắc, thay vì chỉ xem xét lợi ích trong điều kiện thuận lợi. Với những hợp đồng thuê tài sản hoặc tài trợ có giá trị lớn, các điều khoản thường được xây dựng theo mẫu của bên cho thuê hoặc bên cấp vốn để tập trung bảo vệ chủ sở hữu. Doanh nghiệp đi thuê rất ít khả năng thay đổi các điều kiện này, nhưng điều đó càng khiến việc đọc, hiểu và đánh giá rủi ro trước khi ký trở nên quan trọng.
Vụ việc của Vietjet cũng cho thấy tranh chấp có thể kéo dài qua nhiều năm và dẫn đến những hệ quả tài chính đặc biệt nghiêm trọng. Những biến cố như đại dịch COVID-19 có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ, nhưng không nên mặc nhiên cho rằng sự kiện bất khả kháng sẽ giúp mình được miễn mọi trách nhiệm. Kể cả xảy ra sự kiện bất khả kháng, cũng chưa hẳn đã được miễn toàn bộ hay một phần nghĩa vụ, vì còn phụ thuộc vào mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng, trên cơ sở hợp đồng, pháp luật áp dụng và các tình tiết cụ thể.
Phóng viên: Khi ký hợp đồng quốc tế, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý những điều khoản nào để kiểm soát rủi ro pháp lý và nghĩa vụ tài chính?
– Trước hết, doanh nghiệp phải xác định rõ rủi ro pháp lý khi hợp đồng chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước nào và tranh chấp sẽ được giải quyết ở đâu: tại tòa án hay trọng tài, ở Việt Nam hay nước ngoài. Đây là những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, thời gian và khả năng bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.
Doanh nghiệp cũng cần xem xét kỹ các điều khoản chế tài khi vi phạm nghĩa vụ, chấm dứt hợp đồng, tính ra tổng nghĩa vụ tài chính như con số tiền phạt, bồi thường thiệt hại, lãi chậm trả, án phí, chi phí tố tụng. Một khoản tiền ban đầu có thể không quá lớn, nhưng nếu tranh chấp kéo dài, lãi phạt cao, chi phí luật sư theo giờ, chi phí Trọng tài cao, có thể khiến tổng số tiền phải thanh toán tăng lên rất lớn.

Luật sư Trương Thanh Đức cho rằng doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng và trách nhiệm pháp lý của mình khi xảy ra trục trặc
Ngoài ra, cần đặc biệt chú ý đến các điều khoản thoả thuận quyền của bên cho thuê hoặc bên cấp vốn khi bên thuê vi phạm nghĩa vụ, chẳng hạn quyền chấm dứt hợp đồng, thu hồi tài sản hoặc yêu cầu áp dụng biện pháp bảo toàn tài sản theo pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải hiểu rõ những quyền này được kích hoạt trong trường hợp nào và hậu quả thực tế nghiêm trọng ra sao.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp bị lệ thuộc ký hay không ký mà không có nhiều khả năng đàm phán vì đối tác sử dụng hợp đồng mẫu hoặc đặt ra những điều kiện gần như khắt khe bắt buộc. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần xác định rõ giới hạn rủi ro có thể chấp nhận, yêu cầu giải thích những điều khoản chưa rõ và tìm tư vấn pháp lý độc lập trước khi ký. Nếu một điều khoản có thể dẫn đến hậu quả vượt quá khả năng tài chính hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh, thì doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ trước khi cam kết.
Phóng viên: Vậy khi tranh chấp đã phát sinh và đối tác yêu cầu tòa án nước ngoài phong tỏa tài sản, doanh nghiệp cần xử lý thế nào để bảo vệ quyền lợi và hạn chế thiệt hại?
– Trước hết, doanh nghiệp cần nhanh chóng cùng với luật sư đánh giá chính xác tình trạng pháp lý của sự việc: Tòa án đã ban hành quyết định gì, quyết định đó có hiệu lực chưa, còn cơ hội thay đổi hay không; điều kiện, thủ tục, thời hạn khiếu nại, phản đổi hoặc đề nghị xem xét lại thế nào.
Nếu vẫn còn cơ sở pháp lý để chấm dứt hoặc thay đổi biện pháp phong tỏa tài sản (tương tự với việc áp dụng một trong các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong pháp luật Việt Nam), doanh nghiệp cần tập trung nguồn lực, chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ đầy đủ để làm việc với toà án.
Trong trường hợp quyết định đã có hiệu lực và không còn biện pháp pháp lý khả thi để thay đổi, thì doanh nghiệp là bị đơn cần nghiêm túc xem xét phương án tuân thủ, đồng thời thương lượng với nguyên đơn để khắc phục hậu quả, tránh làm cho tình trạng xấu thêm. Việc chủ động giải quyết thường có lợi hơn so với kéo dài tranh chấp và bị áp đặt nghĩa vụ theo luật định.

Theo ông Đức, việc chủ động giải quyết thường có lợi hơn so với kéo dài tranh chấp và bị áp đặt nghĩa vụ theo luật định
Tâm lý trì hoãn, cố kéo dài thời gian hoặc thiếu hợp tác có thể đẩy doanh nghiệp vào tình thế bất lợi. Khi tranh chấp kéo dài, tiền lãi và chi phí pháp lý tiếp tục tăng. Nếu tài sản bị phong tỏa và xử lý, doanh nghiệp còn có thể phải chịu thêm chi phí bảo quản, thu giữ, thanh lý; tài sản bán gấp cũng có nguy cơ không đạt được mức giá phù hợp.
Thiệt hại cũng không chỉ dừng ở việc bán tài sản. Nếu tài sản phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong vận hành, thực hiện cam kết với khách hàng, đối tác và ảnh hưởng xấu đến uy tín trên thị trường. Với những doanh nghiệp hoạt động tại nhiều quốc gia như hãng hàng không, hệ quả gián tiếp có thể lan rộng hơn do mạng lưới hợp đồng và quan hệ kinh doanh có tính liên kết, liên quan đến nhiều chủ thể.
Vì vậy, ngay khi xuất hiện nguy cơ tranh chấp, doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện cả phương án pháp lý lẫn tài chính, chủ động trao đổi, ưu tiên thương thượng, hoà giải với đối tác để tìm giải pháp phù hợp. Khi đã có bản án, quyết định có hiệu lực của tòa án, cần làm rõ phạm vi và điều kiện áp dụng, đồng thời tiếp tục thực hiện các bước pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi.
Một lệnh phong tỏa tài sản trên toàn thế giới không đồng nghĩa với việc toàn bộ tài sản ở mọi quốc gia tự động bị thu giữ; khả năng thực thi còn phụ thuộc vào nội dung lệnh, pháp luật và thủ tục tại từng nơi có tài sản.
Từ vụ việc này, bài học quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam là phải quản trị rủi ro ngay từ khi đàm phán và ký hợp đồng, thay vì chỉ tìm cách xử lý khi tranh chấp đã trở nên nghiêm trọng. Khi nghĩa vụ đã phát sinh, cần phản ứng kịp thời, hợp tác trên cơ sở pháp lý và chủ động tìm kiếm giải pháp thường có ý nghĩa quyết định đối với việc giải thiểu thiệt hại.
Diễn biến vụ tranh chấp thuê máy bay giữa Vietjet và FWA
Vụ kiện được Tòa Thương mại Anh thụ lý từ năm 2022 và trải qua nhiều giai đoạn xét xử. Ngày 31/7/2024, tòa xác định trách nhiệm hợp đồng của Vietjet. Đến tháng 4/2025, tòa yêu cầu hãng thanh toán khoảng 181,5-182 triệu USD tiền bồi thường và các nghĩa vụ liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng.
Sau đó, lãi suất, chi phí pháp lý và những nghĩa vụ phát sinh từ các phán quyết tiếp theo khiến tổng khoản nợ vượt 250 triệu USD. Ngày 24/6/2025, Tòa Phúc thẩm Anh giữ nguyên kết luận về trách nhiệm hợp đồng của Vietjet.
Theo hồ sơ được xem xét trong thủ tục thi hành án, hãng đã thanh toán 2 triệu USD vào tháng 5/2025, nhưng phần lớn nghĩa vụ tài chính vẫn chưa được thực hiện.
Ngày 15/10/2026, Tòa Thương mại Anh ban hành lệnh phong tỏa tài sản trên toàn cầu theo yêu cầu của FWA. Đây là bước pháp lý mới sau nhiều nỗ lực thu hồi nợ tại các khu vực tài phán khác nhau.
Một trong những vấn đề khiến tòa quan ngại là các thỏa thuận liên quan đến Angelica Holding Limited (AHL), công ty liên kết đăng ký tại Quần đảo Cayman. Theo hồ sơ vụ việc, Vietjet đã chuyển nhượng các quyền lợi kinh tế liên quan đến danh mục đơn đặt hàng máy bay tương lai cho AHL. Tòa đặt câu hỏi về giá trị thực chất của các khoản thanh toán dự kiến theo những thỏa thuận này và cho rằng có nguy cơ tài sản bị chuyển dịch khiến chủ nợ khó tiếp cận.
Lệnh phong tỏa nhằm bảo toàn tài sản trong quá trình thi hành án, không đồng nghĩa Vietjet bị cấm bay hay toàn bộ tài sản đã bị tịch thu. Quyết định này cũng không có nghĩa các đơn đặt hàng máy bay tương lai của hãng bị hủy bỏ.
Trong khi đó, Vietjet trước đó cho biết Tòa Thương mại Anh đã bác một yêu cầu phong tỏa tài sản toàn cầu vào tháng 7/2025. Tại Việt Nam, yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết của tòa án Anh cũng không được chấp nhận vào tháng 12/2025, và quyết định này được giữ nguyên ở cấp phúc thẩm vào tháng 4/2026. Tuy nhiên, những diễn biến đó không tự động chấm dứt các thủ tục thi hành án tại Anh hoặc các khu vực pháp lý khác.
Vietjet cho biết ban điều hành và hội đồng quản trị sẽ tiếp tục cập nhật diễn biến pháp lý tại Anh và Việt Nam, đồng thời đánh giá tác động tài chính trong các kỳ báo cáo tiếp theo. Hãng cũng thông tin đã nhận được văn bản từ một cổ đông lớn, xác nhận sẵn sàng xem xét hỗ trợ nguồn vốn huy động từ bên thứ ba nếu phát sinh nghĩa vụ liên quan đến vụ kiện, phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.
Trung Kiên
—————
Bài đầy đủ tại Tạp chí Hàng không (Kinh doanh) ngày 23-10-2026:
(1.519/2.195)
—————

