Từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Dubai: Việt Nam học gì từ các mô hình đưa vàng vào nền kinh tế?
(NĐT) – Từ Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ đến Dubai, nhiều mô hình từng được triển khai với kỳ vọng biến vàng tích trữ thành nguồn lực cho tăng trưởng. Thành công có, thất bại có, nhưng điểm chung là không nơi nào coi đây là câu chuyện đơn giản.
Trong bối cảnh thị trường bất động sản còn chậm thanh khoản, lãi suất huy động có xu hướng tăng trở lại, trong khi hàng trăm tấn vàng vẫn nằm “bất động” trong dân, chương trình “Chuyển hóa nguồn lực vàng vào nền kinh tế” của Vinhomes lập tức tạo ra một cuộc tranh luận lớn.
Lần đầu tiên trên thị trường Việt Nam xuất hiện một mô hình cho phép người dân quy đổi vàng thành tiền để mua bất động sản, đồng thời sau 5 năm có quyền lựa chọn tiếp tục sở hữu nhà hoặc nhận lại khoản tiền tương đương 110% lượng vàng đã chuyển đổi ban đầu.
Ở góc độ thị trường, đây được xem là một nỗ lực tìm kiếm dòng vốn mới ngoài tín dụng ngân hàng. Nhưng ở góc độ rộng hơn, chương trình này khơi lại một câu hỏi cũ nhưng chưa bao giờ hết nóng: làm sao kéo lượng vàng khổng lồ đang nằm trong dân trở lại nền kinh tế thực?
Theo nhiều ước tính, người Việt hiện nắm giữ khoảng 400–500 tấn vàng. Đây là lượng tài sản rất lớn nhưng phần lớn tồn tại dưới dạng tích trữ, không tham gia vào sản xuất, đầu tư hay lưu thông vốn.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: điều được các nhà hoạch định chính sách xem là “nguồn lực nhàn rỗi”, lại được người dân coi là “tấm đệm an toàn” trước rủi ro lạm phát, biến động kinh tế hay mất giá tài sản.
Vì thế, câu chuyện “đánh thức vàng trong dân” không chỉ là bài toán tài chính mà còn là bài toán niềm tin.
Thực tế, Việt Nam không phải quốc gia đầu tiên đối mặt vấn đề này. Nhiều nền kinh tế có truyền thống tích trữ vàng mạnh như Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ hay Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE) từng triển khai nhiều mô hình nhằm biến vàng vật chất thành nguồn lực cho tăng trưởng.
Song kinh nghiệm quốc tế cho thấy: muốn kéo vàng ra khỏi két sắt của người dân khó hơn nhiều so với việc thiết kế một sản phẩm tài chính hấp dẫn.

Chương trình “Chuyển hóa nguồn lực vàng vào nền kinh tế” của Vinhomes là ý tưởng mới mẻ với thị trường bất động sản và tài chính. Ảnh: MH
Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Dubai đã làm gì?
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, nơi khái niệm “vàng dưới gối” (under-the-pillow gold) rất phổ biến, Chính phủ nhiều năm qua đã triển khai các chương trình huy động vàng thông qua hệ thống ngân hàng và cơ quan phát triển nhà ở TOKI.
Người dân có thể gửi vàng vật chất vào ngân hàng để nhận chứng chỉ vàng hoặc tài khoản bảo đảm bằng vàng. Nguồn lực này sau đó được tái phân bổ cho nền kinh tế, từ các dự án hạ tầng, phát triển đô thị đến chương trình nhà ở xã hội.
Trong một số mô hình, người dân còn có thể sử dụng giá trị vàng quy đổi để mua nhà khi đến thời điểm đáo hạn.
Điều đáng chú ý là trọng tâm của Thổ Nhĩ Kỳ không nằm ở giao dịch nhà đất đơn thuần, mà là mục tiêu lớn hơn: biến vàng tích trữ thành nguồn vốn cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này cũng không hoàn toàn như kỳ vọng. Trong bối cảnh lạm phát cao và đồng nội tệ mất giá mạnh, nhiều người dân vẫn tiếp tục ưu tiên nắm giữ vàng vật chất như công cụ phòng thủ tài sản.
Tại Ấn Độ – quốc gia tiêu thụ vàng lớn nhất thế giới – Chính phủ triển khai chương trình Gold Monetization Scheme (GMS), cho phép người dân gửi vàng vào ngân hàng để nhận lãi suất.
Số vàng này sau đó được tái lưu thông trong hệ thống tài chính thông qua hoạt động cho vay với doanh nghiệp kim hoàn hoặc làm tài sản bảo đảm, qua đó giúp giảm áp lực nhập khẩu vàng và tăng thanh khoản cho nền kinh tế.
Dù vậy, chương trình của Ấn Độ cũng không đạt hiệu quả đột phá như kỳ vọng ban đầu. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tâm lý thích nắm giữ vàng vật chất của người dân, cùng những băn khoăn liên quan đến định giá, phí lưu ký và niềm tin đối với hệ thống tài chính.
Trong khi đó, tại Dubai – trung tâm giao dịch vàng lớn của Trung Đông – một số dự án bất động sản cao cấp từng cho phép khách hàng sử dụng vàng vật chất hoặc tài sản số trong giao dịch mua bán nhà ở.
Tuy nhiên, bản chất các giao dịch vẫn là quy đổi ngay lập tức sang tiền pháp định hoặc USD trước khi thanh toán cho chủ đầu tư.
Điều này giúp giảm rủi ro biến động giá vàng, đồng thời tránh phá vỡ vai trò trung tâm của tiền tệ trong nền kinh tế.
Điểm chung dễ nhận thấy trong các mô hình quốc tế là không quốc gia nào để vàng thay thế vai trò của tiền pháp định. Vàng chỉ được xem như một loại tài sản đầu vào, sau đó phải đi qua hệ thống trung gian tài chính đủ mạnh trước khi quay trở lại nền kinh tế.
Việt Nam đang thiếu điều gì?
Từ góc nhìn đó, chương trình “đổi vàng lấy nhà” tại Việt Nam có thể xem là một phép thử đáng chú ý, nhưng chưa dễ trở thành lời giải quy mô lớn.
Luật sư Trương Thanh Đức – Giám đốc Công ty Luật ANVI, Uỷ viên Ban chấp hành Hiệp hội Các nhà đầu tư tài chính Việt Nam, nhận định đây là “một chương trình chưa từng có” nhưng được thiết kế theo hướng khá khéo léo để tránh va chạm trực tiếp với quy định chống vàng hóa.
Theo ông Đức, mô hình này không phải “đổi vàng lấy nhà” theo nghĩa pháp lý thông thường. Doanh nghiệp không niêm yết giá nhà bằng vàng, cũng không thanh toán trực tiếp bằng vàng. Vàng được quy đổi sang tiền đồng thông qua doanh nghiệp vàng bạc trung gian, sau đó tiền đồng mới dùng để thanh toán bất động sản.
“Về nguyên tắc, cấu trúc này phù hợp với quy định chống vàng hóa”, ông Đức phân tích.
Theo vị luật sư, chương trình cũng phù hợp với chủ trương huy động mọi nguồn lực trong dân cho đầu tư phát triển, đồng thời đánh trúng tâm lý tích sản của người Việt – nhóm khách hàng vừa muốn giữ tài sản an toàn, vừa không muốn bỏ lỡ cơ hội đầu tư bất động sản.
Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất nằm ở biến động giá vàng dài hạn.
“Nếu giá vàng tăng đột biến trong 5 năm tới, doanh nghiệp phải có giải pháp bảo đảm khả năng hoàn trả. Ngược lại, người dân cũng cần cân nhắc nếu thị trường vàng và bất động sản biến động theo chiều bất lợi”, ông Đức nói.
TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia Tài chính – Ngân hàng cũng đánh giá ý tưởng cốt lõi của chương trình là tích cực bởi mục tiêu lớn nhất vẫn là huy động vàng trong dân phục vụ nền kinh tế.
“Hiện nay vàng nằm trong dân rất lớn nhưng gần như bất động, không tạo ra giá trị gia tăng. Nếu chuyển hóa được vàng thành tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh hay bất động sản thì đó là điều tốt”, ông Hiếu nhận định.
Tuy nhiên, theo chuyên gia này, mô hình hiện mới giống một bước “ném đá dò đường” hơn là giải pháp có thể lập tức huy động quy mô lớn vàng trong dân.
Một trong những nguyên nhân nằm ở điều kiện tham gia: lượng vàng quy đổi phải đạt tối thiểu 80% giá trị căn nhà.
“Điều đó có nghĩa người tham gia phải sở hữu lượng vàng rất lớn. Đây không phải nhóm đại đa số người dân”, ông Hiếu nói.
Theo giới phân tích, điều kiện 80% không chỉ là yêu cầu thương mại mà còn là cơ chế kiểm soát rủi ro. Nó giúp hạn chế đòn bẩy tài chính, xác định đúng nhóm khách hàng có năng lực tài chính mạnh và tránh nguy cơ biến tướng thành hoạt động đầu cơ chênh lệch giữa vàng và bất động sản.
Quan trọng hơn, bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ hay Dubai cho thấy: để vàng thực sự trở thành nguồn lực cho nền kinh tế, một chương trình thương mại đơn lẻ của doanh nghiệp là chưa đủ.
Điều cần thiết hơn là hệ thống trung gian tài chính đủ mạnh để kiểm soát rủi ro giá vàng, các sản phẩm tài chính phù hợp như chứng chỉ vàng, tài khoản vàng hay cơ chế phòng vệ biến động giá, cùng niềm tin đủ lớn của người dân vào cơ chế vận hành.
Xét cho cùng, “đổi vàng lấy nhà” có thể là tín hiệu mở đầu đáng chú ý cho một cách tiếp cận mới. Nhưng từ một sản phẩm thương mại đến việc thực sự kéo hàng trăm tấn vàng rời khỏi két sắt để đi vào nền kinh tế là khoảng cách rất xa. Bởi điều khó nhất không nằm ở thiết kế chương trình, mà ở việc thay đổi tâm lý giữ vàng đã ăn sâu của người Việt suốt nhiều thập kỷ.
Đình Vũ
—————
Nhà đầu tư (Tài chính) 26-5-2026:
(256/1.704)

